Thuốc Cetirizine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cetirizine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

  • 04:06 03/03/2021
  • Xếp hạng 4.84/5 với 10215 phiếu bầu

Thuốc Cetirizine là một loại thuốc được dùng để điều trị dị ứng, hoạt chất là cetirizine hydrochloride hoặc cetirizine dihydrochloride. Thuốc được bào chế dưới nhiều dạng dùng như: Viên nén bao phim, viên nang, dung dịch uống hoặc siro.

1. Cetirizine là thuốc gì? Công dụng của Cetirizine

Cetirizine là một loại thuốc kháng histamine được sử dụng để làm giảm các triệu chứng dị ứng như chảy nước mắt, chảy nước mũi, ngứa mắt, mũi, hắt hơi, nổi mề đay và ngứa. Cetirizine hoạt động bằng cách ngăn chặn histamine, một chất mà cơ thể tạo ra trong phản ứng dị ứng. Cetirizine không ngăn ngừa phát ban hoặc ngăn ngừa, điều trị phản ứng dị ứng nghiêm trọng (chẳng hạn như phản vệ). Do đó, nếu bác sĩ đã kê toa epinephrine để điều trị các phản ứng dị ứng, hãy luôn mang theo ống tiêm epinephrine bên mình. Không sử dụng Cetirizine để thay thế cho Epinephrine.

2. Chỉ định điều trị của Cetirizine

Cetirizine được chỉ định ở người lớn và bệnh nhi từ 6 tuổi trở lên để giảm các triệu chứng mũi và mắt của viêm mũi dị ứng theo mùa, lâu năm. Hay giảm các triệu chứng của mày đay tự phát mãn tính.

3. Cách sử dụng Cetirizine

Uống thuốc cetirizine
Dù sử dụng bất cứ dạng nào của thuốc Cetirizine, hãy nhớ đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng

Nếu đang sử dụng sản phẩm không kê đơn để tự điều trị, hãy đọc tất cả các hướng dẫn trên bao bì trước khi dùng thuốc này. Nếu bác sĩ đã kê đơn thuốc này, hãy dùng thuốc theo chỉ dẫn, thường là một lần mỗi ngày.

Nếu đang dùng viên nhai, hãy nhai kỹ từng viên và nuốt. Nếu đang sử dụng viên thuốc hòa tan nhanh, hãy ngậm để thuốc tan trên lưỡi và sau đó nuốt, cùng hoặc không cùng với nước. Nếu sử dụng dạng lỏng của thuốc, hãy đo liều cẩn thận bằng dụng cụ hoặc thìa đo đặc biệt. Không sử dụng thìa gia dụng, vì sẽ không dùng được liều lượng chính xác.

Liều lượng của thuốc dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe của người bệnh và phản ứng với điều trị. Không được tự tăng liều hoặc dùng thuốc nhiều lần hơn so với chỉ dẫn.

Hãy cho bác sĩ biết nếu các triệu chứng dị ứng không cải thiện, nếu phát ban không cải thiện sau 3 ngày điều trị, hoặc nếu phát ban kéo dài hơn 6 tuần. Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu gặp các vấn đề y tế nghiêm trọng (chẳng hạn như phản ứng dị ứng, sốc phản vệ rất nghiêm trọng).

4. Tác dụng không mong muốn và các biện pháp phòng ngừa

4.1. Tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cetirizine

Tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm: Buồn ngủ, mệt mỏi và khô miệng. Đau dạ dày cũng có thể xảy ra khi dùng Cetirizine, đặc biệt là ở trẻ em. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, cần thông báo báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: Khó đi tiểu, suy nhược.

Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng khi dùng Cetirizine rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, hãy tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức nếu nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: Phát ban, sưng và ngứa (đặc biệt là vùng mặt, lưỡi, cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.

Trên đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nếu nhận thấy các tác dụng khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.

4.2. Các biện pháp phòng ngừa

Trước khi dùng Cetirizine, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bị dị ứng với cetirizine, hydroxyzine, levocetirizine hoặc nếu bị dị ứng với bất kỳ thuốc nào khác. Sản phẩm có thể chứa các thành phần tá dược, gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác.

Trước khi sử dụng thuốc Cetirizine, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử bệnh, đặc biệt là các tình trạng như: Đi tiểu khó do phì đại tuyến tiền liệt, bệnh thận, bệnh gan.

Khô miệng khi uống thuốc cetirizine
Bạn có thể cảm thấy khô miệng hoặc mệt mỏi khi bắt đầu sử dụng thuốc Cetirizine

Nếu bạn đang sử dụng Cetirizine để điều trị phát ban, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ triệu chứng nào khác trong số này, vì chúng có thể là dấu hiệu để nhận biết một tình trạng nghiêm trọng hơn: phát ban có màu sắc bất thường, phát ban có vết thâm tím hoặc phồng rộp, nổi mề đay không ngứa.

Thuốc Cetirizine này có thể khiến người bệnh buồn ngủ. Rượu hoặc cần sa có thể làm cho tình trạng buồn ngủ nghiêm trọng hơn. Không lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ hoạt động gì cần sự tỉnh táo cho đến khi có thể thực hiện hoạt động đó một cách an toàn. Tránh đồ uống có cồn. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu đang sử dụng cần sa.

Các chế phẩm dạng lỏng của Cetirizine có thể chứa đường. Cần thận trọng ở bệnh nhân bị tiểu đường.

Trước khi phẫu thuật, hãy thông tin với bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm nguồn gốc thảo dược).

Trong thời kỳ mang thai, Cetirizine chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết. Thảo luận về những nguy cơ và lợi ích khi sử dụng thuốc với bác sĩ. Cetirizine có thể đi qua sữa mẹ, cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.

5. Tương tác thuốc và lưu ý khi sử dụng Cetirizine

5.1. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi cách thức hoạt động của thuốc hoặc tăng nguy cơ mắc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Bài viết không chứa tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra. Giữ danh sách những sản phẩm đang sử dụng và chia sẻ với bác sĩ và dược sĩ. Không được tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng sử dụng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Thông tin cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu đang dùng các sản phẩm khác có thể gây buồn ngủ như thuốc giảm đau Opioid hoặc thuốc giảm ho (như Codeine, Hydrocodone), cần sa, rượu, thuốc ngủ (chẳng hạn như Alprazolam, Lorazepam, Zolpidem), thuốc giãn cơ (như Carisoprodol, Cyclobenzaprine), hoặc thuốc kháng histamine khác (như Chlorpheniramine, Diphenhydramine).

Kiểm tra nhãn trên tất cả các loại thuốc (chẳng hạn như các sản phẩm dị ứng hoặc ho và cảm lạnh), vì chúng có thể chứa những thành phần gây buồn ngủ. Hỏi dược sĩ để có thể sử dụng những sản phẩm đó một cách an toàn.

Không dùng chung với bất kỳ loại thuốc kháng Histamine bôi ngoài da nào khác (như kem, thuốc mỡ, thuốc xịt Diphenhydramine), vì có thể khiến các tác dụng phụ tăng lên.

Thuốc Cetirizine có thể cản trở một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (bao gồm cả xét nghiệm da dị ứng), dẫn đến những sai lệch trong kết quả xét nghiệm. Đảm bảo rằng nhân viên phòng thí nghiệm và tất cả các bác sĩ biết nếu đang sử dụng thuốc này.

5.2. Lưu ý khi sử dụng Cetirizine

Ở liều điều trị, không có tương tác có ý nghĩa lâm sàng nào được chứng minh với rượu (đối với nồng độ cồn trong máu là 0,5 g/l). Tuy nhiên, nên thận trọng nếu uống rượu trong khi đang sử dụng Cetirizine.

Thận trọng ở những bệnh nhân có các yếu tố gây bí tiểu (ví dụ tổn thương tủy sống, tăng sản tuyến tiền liệt) vì Cetirizine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu.

Khuyến cáo thận trọng khi sử dụng Cetirizine ở bệnh nhân động kinh và bệnh nhân có nguy cơ co giật. Phản ứng với các xét nghiệm da dị ứng bị ức chế bởi thuốc kháng Histamine và cần có thời gian rửa sạch (trong 3 ngày) trước khi thực hiện.

Những bệnh nhân có vấn đề di truyền hiếm gặp về không dung nạp Galactose, thiếu hụt men Lapp Lactase hoặc kém hấp thu Glucose-galactose không nên dùng Cetirizine.

Ngứa, mày đay có thể xảy ra khi ngừng dùng Cetirizine, ngay cả khi các triệu chứng đó không xuất hiện trước khi bắt đầu điều trị. Trong một số trường hợp, các triệu chứng có thể dữ dội và có thể phải điều trị lại. Các triệu chứng sẽ hết khi bắt đầu lại điều trị.

Nổi mày đay khi ngừng dùng Cetirizine
Bạn có thể bị mổi mày đay hoặc ngứa sau khi ngưng dùng thuốc Cetirizine

Ở trẻ em dưới 6 tuổi không khuyến cáo sử dụng công thức viên nén bao phim, vì dạng bào chế này này không cho phép điều chỉnh liều lượng thích hợp. Tốt nhất nên dùng công thức cetirizine bào chế dành riêng cho trẻ em.

Tóm lại trước khi dùng thuốc Cetirizine, người bệnh nên nắm rõ được những thông tin quan trọng trên. Việc dùng thuốc đúng mục đích luôn mang đến hiệu quả cao cho quá trình điều trị.

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec có đội ngũ bác sĩ, dược sĩ giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm đã chữa và điều trị khỏi cho rất nhiều trường hợp bệnh lý khác nhau. Do đó, khách hàng có thể đăng ký khám qua website để được hỗ trợ và có những tư vấn chuyên sâu nhất.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.

Nguồn tham khảo: Webmd.com, eMC, DailyMed

Thuốc Cetirizine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Tác giả: Hoàng Anh Tuấn tổng hợp theo: vinmec.com
Tag: Thuốc Cetirizine, Thuốc kháng histamine, Nổi mề đay, Thuốc điều trị dị ứng, Viêm mũi dị ứng,
 
Cùng chuyên mục
Thuốc Clenpiq: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Clenpiq: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Clenpiq là một loại thuốc nhuận tràng, được chỉ định trước các thủ thuật nội soi...

Thuốc Besponsa: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Besponsa: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Besponsa được dùng để điều trị một loại bệnh ung thư đó là bệnh bạch cầu n...

Thuốc Cortef: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cortef: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cortef hay còn được biết đến với cái tên quốc tế là hydrocortisone. Thuốc...

Thuốc Corlanor: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Corlanor: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Corlanor được biết đến để sử dụng cho bệnh suy tim. Thuốc được ghi nhận có...

Thuốc Century: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Century: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Century là sự kết hợp vitamin và khoáng chất có chọn lọc được sử dụng để ngăn ng...

Thuốc Ceralyte-70: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ceralyte-70: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ceralyte-70 được sử dụng để thay thế chất lỏng và khoáng chất như natri, k...

Vắc-xin Biothrax Vial: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Vắc-xin Biothrax Vial: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Biothrax Vial là một loại vắc-xin được dùng để ngăn ngừa một số tình trạng nhiễm...

Thuốc Cleocin HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cleocin HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cleocin HCL có thành phần clindamycin, là một loại thuốc kháng sinh được d...

Tìm hiểu về kháng sinh đường tiêm Cefazolin

Tìm hiểu về kháng sinh đường tiêm Cefazolin

Cefazolin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1. Nó có tác động...

Nguy cơ tiềm ẩn khi lạm dụng Isotretinoin trị mụn

Nguy cơ tiềm ẩn khi lạm dụng Isotretinoin trị mụn

Isotretinoin là một dẫn xuất của vitamin A và được đánh giá là thuốc trị mụn trứ...

Thuốc Chemet: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Chemet: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Chemet, hoạt chất succimer, được bào chế ở dạng viên nang hàm lượng 100mg....

Thuốc Colchicine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Colchicine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Colchicine là thuốc dùng để điều trị cơn gút cấp diễn ra đột ngột trên bệnh nhân...

 
Bài viết liên quan